boxing glove
Định nghĩa
- Danh từ:
- Găng tay quyền Anh: "boxing glove" là một loại dụng cụ dùng trong môn thể thao quyền Anh, bao gồm các miếng đệm lớn và dày để bọc nắm tay của các võ sĩ, giúp bảo vệ tay và giảm chấn thương khi đấm.
Ví dụ sử dụng
- (Võ sĩ quyền Anh đã đeo găng tay quyền Anh của mình trước khi vào võ đài.)
- (Cô ấy đã mua một đôi găng tay quyền Anh mới cho buổi tập luyện của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to lace up boxing gloves": buộc dây găng tay quyền Anh.
- He laced up his boxing gloves tightly before the match. (Anh ấy buộc chặt dây găng tay quyền Anh của mình trước trận đấu.)
- "to wear boxing gloves": đeo găng tay quyền Anh.
- It is mandatory to wear boxing gloves during a professional fight. (Bắt buộc phải đeo găng tay quyền Anh trong suốt trận đấu chuyên nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Boxing (danh từ): môn quyền Anh, môn thể thao đối kháng.
- He has been training in boxing for five years. (Anh ấy đã tập luyện môn quyền Anh được năm năm.)
- Glove (danh từ): găng tay nói chung.
- She wore a glove to protect her hand from the cold. (Cô ấy đeo găng tay để bảo vệ tay khỏi lạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Punching glove: găng tay đấm (thường dùng trong các môn thể thao đối kháng khác như MMA).
- The fighter used punching gloves during sparring. (Võ sĩ đã dùng găng tay đấm trong khi tập đối kháng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "boxing glove". Tuy nhiên, có thể liên quan đến động từ "to box" (đấm bốc):
- He boxes with his friends at the gym. (Anh ấy đấm bốc với bạn bè ở phòng tập.)
Thành ngữ liên quan
- "Put on the gloves": bắt đầu đấm bốc hoặc tham gia một trận đấu quyền Anh.
- He decided to put on the gloves and challenge the champion. (Anh ấy quyết định bắt đầu đấm bốc và thách thức nhà vô địch.)